Thuốc Vilget Tablets 50mg Getz trị bệnh đái tháo đường típ 2 (4 vỉ x 7 viên)
Ngày đăng: Lúc 02 giờ 47, 03/05/2026 | Cập nhật lần cuối: Lúc 02 giờ 48, 03/05/2026
Vilget Tablets 50mg Getz (vildagliptin) là thuốc kê đơn dành cho bệnh nhân đái tháo đường type 2. Sản phẩm của Getz Pharma, dạng 4 vỉ x 7 viên (tổng 28 viên), giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, ít gây hạ đường huyết và không làm tăng cân. Phù hợp phối hợp với metformin hoặc các thuốc trị đái tháo đường khác khi chế độ ăn và tập luyện chưa đạt mục tiêu.
Thuốc Vilget Tablets 50mg Getz trị bệnh đái tháo đường típ 2 (4 vỉ x 7 viên)
Thuốc kê đơn: Sản phẩm chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Cam kết sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
Ship hỏa tốc trên toàn Việt Nam.
Kiểm tra hàng trước khi thanh toán, an tâm tuyệt đối.
Đóng gói kín đáo bảo mật.
Hỗ trợ đổi trả miễn phí trong 7 ngày nếu có vấn đề.
- 1 1. Mô tả thuốc Vilget Tablets 50mg Getz (4 vỉ x 7 viên)
- 1.1 1.1. Đặc điểm ngoại quan và quy cách đóng gói
- 1.2 1.2. Công dụng tổng quan
- 2 2. Thành phần – Hàm lượng và tá dược
- 2.1 2.1. Hoạt chất chính
- 2.2 2.2. Tá dược
- 3 3. Chỉ định – Khi nào nên dùng Vilget 50mg?
- 3.1 3.1. Điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn
- 3.2 3.2. Các đối tượng đặc biệt
- 4 4. Dược lực học – Vilget 50mg hoạt động thế nào?
- 4.1 4.1. Cơ chế ức chế DPP-4 và tăng incretin
- 4.2 4.2. Ưu điểm so với các nhóm khác
- 4.3 4.3. Hiệu quả trên bệnh nhân kháng metformin
- 5 5. Dược động học – Hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ
- 5.1 5.1. Hấp thu và sinh khả dụng
- 5.2 5.2. Phân bố và liên kết protein
- 5.3 5.3. Chuyển hóa và thải trừ
- 6 6. Tương tác thuốc – Những điều cần lưu ý
- 6.1 6.1. Tương tác với các thuốc trị đái tháo đường
- 6.2 6.2. Tương tác với các nhóm thuốc khác
- 6.3 6.3. Tương tác với rượu bia
- 7 7. Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Vilget 50mg?
- 7.1 7.1. Quá mẫn với vildagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào
- 7.2 7.2. Đái tháo đường type 1 và nhiễm toan ceton
- 7.3 7.3. Suy thận nặng (ClCr <30 ml/phút) và bệnh gan mất bù
- 8 8. Liều lượng và cách dùng Vilget Tablets 50mg đúng chuẩn
- 8.1 8.1. Liều khuyến cáo cho người lớn
- 8.2 8.2. Cách dùng
- 8.3 8.3. Liều dùng cho người cao tuổi
- 9 9. Tác dụng phụ của Vilget 50mg Getz
- 9.1 9.1. Tác dụng không mong muốn thường gặp
- 9.2 9.2. Tác dụng phụ hiếm gặp (cần báo bác sĩ ngay)
- 9.3 9.3. Xử trí khi gặp tác dụng phụ
- 10 10. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Vilget 50mg
- 10.1 10.1. Thai kỳ và cho con bú
- 10.2 10.2. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
- 10.3 10.3. Theo dõi định kỳ
- 11 11. Xử trí khi quá liều Vilget 50mg
- 11.1 11.1. Triệu chứng quá liều
- 11.2 11.2. Cách xử lý
- 12 12. Bảo quản thuốc Vilget Tablets 50mg đúng cách
- 12.1 12.1. Điều kiện bảo quản
- 12.2 12.2. Hạn dùng và xử lý thuốc hết hạn
- 13 13. Vilget 50mg Getz: Giải pháp an toàn cho người bệnh đái tháo đường type 2
Đái tháo đường type 2 (tiểu đường type 2) đang trở thành gánh nặng y tế toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam với tỷ lệ ngày càng gia tăng. Kiểm soát đường huyết đúng mức không chỉ giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm mà còn cải thiện chất lượng sống. Bên cạnh chế độ ăn uống khoa học và luyện tập, việc sử dụng thuốc đóng vai trò then chốt. Một trong những giải pháp mới, an toàn và tiện lợi là Vilget Tablets 50mg Getz – thuốc chứa hoạt chất vildagliptin thuộc nhóm ức chế DPP-4. Với quy cách 4 vỉ x 7 viên, Vilget 50mg được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn và tập thể dục đơn thuần không kiểm soát tốt đường huyết.
1. Mô tả thuốc Vilget Tablets 50mg Getz (4 vỉ x 7 viên)
1.1. Đặc điểm ngoại quan và quy cách đóng gói
Vilget Tablets 50mg là viên nén hình tròn, màu trắng hoặc gần như trắng, có thành phẩm được sản xuất bởi Công ty Getz Pharma (Pakistan). Mỗi vỉ chứa 7 viên, hộp gồm 4 vỉ, tổng 28 viên. Thuốc được bảo quản trong vỉ nhôm – PVC tránh ẩm và ánh sáng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt.
1.2. Công dụng tổng quan
Vilget 50mg chứa vildagliptin – một chất ức chế mạnh và chọn lọc enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Nhờ cơ chế làm tăng nồng độ incretin (GLP-1 và GIP), thuốc giúp kiểm soát glucose máu phụ thuộc vào nồng độ đường, giảm glucose lúc đói và sau ăn, đồng thời hạn chế nguy cơ hạ glucose huyết quá mức. Đây là lựa chọn phổ biến cho bệnh nhân đái tháo đường type 2 chưa đạt mục tiêu HbA1c.
2. Thành phần – Hàm lượng và tá dược
2.1. Hoạt chất chính
Mỗi viên nén Vilget chứa 50mg Vildagliptin. Vildagliptin là hoạt chất thuộc nhóm ức chế DPP-4, có sinh khả dụng đường uống cao (khoảng 85%), đạt nồng độ đỉnh huyết tương sau 1-2 giờ.
2.2. Tá dược
Bảng tá dược gồm: lactose monohydrate, cellulose vi tinh thể, natri starch glycolat, povidon K30, magnesi stearat. Các tá dược này đảm bảo độ ổn định, khả năng phân rã và hấp thu của thuốc. Lưu ý với người không dung nạp lactose (hiếm gặp).
3. Chỉ định – Khi nào nên dùng Vilget 50mg?
3.1. Điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn
Vilget Tablets 50mg được chỉ định để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 trong các trường hợp:
- Đơn trị liệu khi chế độ ăn và tập luyện không đủ hiệu quả, đặc biệt với người không dung nạp metformin hoặc có chống chỉ định với metformin.
- Phối hợp với metformin, sulfonylureas, thiazolidinedione hoặc insulin khi các thuốc nền tảng không kiểm soát được đường huyết.
- Phối hợp với metformin và sulfonylurea (phác đồ ba thuốc) khi cần tăng cường hiệu quả hạ glucose mà không muốn tăng liều insulin.
3.2. Các đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân cao tuổi, người suy thận nhẹ đến trung bình (độ thanh thải creatinin ≥30 ml/phút) có thể dùng Vilget 50mg mà không cần chỉnh liều, nhưng cần theo dõi sát. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được khuyến cáo do thiếu dữ liệu an toàn.
4. Dược lực học – Vilget 50mg hoạt động thế nào?
4.1. Cơ chế ức chế DPP-4 và tăng incretin
Vildagliptin trong thuốc Vilget 50mg ức chế mạnh enzym DPP-4 – enzym phân hủy các hormon incretin (GLP-1 và GIP). Nhờ đó, nồng độ GLP-1 nội sinh tăng lên, kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose từ tế bào beta tụy, đồng thời ức chế tiết glucagon từ tế bào alpha, làm giảm sản xuất glucose gan. Hậu quả là cải thiện cả đường huyết lúc đói và sau ăn, giảm HbA1c trung bình 0,6-1,0%.
4.2. Ưu điểm so với các nhóm khác
- Nguy cơ hạ đường huyết thấp (trừ khi phối hợp với sulfonylurea).
- Không gây tăng cân, thậm chí trung tính về chuyển hóa lipid.
- Thân thiện với người suy thận (chỉ liều thấp hơn nếu ClCr <30 ml/phút).
- Dùng một lần hoặc hai lần mỗi ngày, dễ tuân thủ.
4.3. Hiệu quả trên bệnh nhân kháng metformin
Nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy Vilget 50mg kết hợp metformin giúp giảm HbA1c thêm 0,7% so với giả dược, đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân có chỉ số đường huyết sau ăn cao.
5. Dược động học – Hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ
5.1. Hấp thu và sinh khả dụng
Vildagliptin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng tuyệt đối đạt 85%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1-2 giờ uống, thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu (có thể uống cùng hoặc xa bữa ăn).
5.2. Phân bố và liên kết protein
Thuốc phân bố rộng, thể tích phân bố khoảng 70 lít. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp (9,3%), do đó ít tương tác qua liên kết protein.
5.3. Chuyển hóa và thải trừ
Vildagliptin chuyển hóa chủ yếu qua thủy phân, không qua cytochrom P450, tạo chất chuyển hóa không hoạt tính. 85% liều dùng được thải trừ qua thận dưới dạng chất chuyển hóa, 15% qua phân. Thời gian bán thải khoảng 3 giờ, phù hợp liều dùng 2 lần/ngày.
6. Tương tác thuốc – Những điều cần lưu ý
6.1. Tương tác với các thuốc trị đái tháo đường
Khi dùng Vilget 50mg cùng sulfonylureas (glimepiride, gliclazide) hoặc insulin, nguy cơ hạ đường huyết tăng lên, cần điều chỉnh giảm liều sulfonylurea và theo dõi glucose máu chặt chẽ. Phối hợp với metformin hoặc pioglitazone an toàn, không làm tăng thêm tác dụng phụ đáng kể.
6.2. Tương tác với các nhóm thuốc khác
Các thuốc lợi tiểu thiazide, corticosteroid, thuốc cường giao cảm có thể làm tăng đường huyết, cần hiệu chỉnh liều. Thuốc ức chế ACE, arb, statin không có tương tác có ý nghĩa lâm sàng với vildagliptin. Nên thông báo bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thảo dược và thực phẩm chức năng.
6.3. Tương tác với rượu bia
Rượu có thể làm thay đổi đường huyết (gây hạ hoặc tăng glucose) và tăng nguy cơ viêm tụy. Khuyến cáo hạn chế hoặc tránh uống rượu trong thời gian điều trị bằng Vilget.
7. Chống chỉ định – Khi nào không được dùng Vilget 50mg?
7.1. Quá mẫn với vildagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào
Bệnh nhân có tiền sử phản ứng phản vệ, phù mạch, hoặc nổi mày đay sau khi dùng các thuốc ức chế DPP-4 (có phản ứng chéo) không được sử dụng.
7.2. Đái tháo đường type 1 và nhiễm toan ceton
Vilget không có chỉ định cho đái tháo đường type 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Cần insulin trong các trường hợp này.
7.3. Suy thận nặng (ClCr <30 ml/phút) và bệnh gan mất bù
Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (ClCr <30 mL/phút) cần thận trọng và chỉ dùng liều 50mg/ngày, nhưng có khuyến cáo hạn chế. Suy gan nặng (có tiền sử viêm gan, tăng ALT/AST >3 lần giới hạn trên) là chống chỉ định.
8. Liều lượng và cách dùng Vilget Tablets 50mg đúng chuẩn
8.1. Liều khuyến cáo cho người lớn
- Đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin/pioglitazone: 50 mg x 2 lần/ngày (sáng – tối). Hoặc liều 100 mg một lần duy nhất vào buổi sáng tùy theo phác đồ bác sĩ.
- Phối hợp với sulfonylurea: 50 mg/ngày (dùng buổi sáng) để giảm nguy cơ hạ đường huyết, sau đó có thể tăng lên 50 mg x 2 lần/ngày nếu dung nạp tốt.
- Suy thận trung bình (ClCr 30-50 ml/phút): dùng liều 50 mg/ngày. Suy thận nhẹ (ClCr ≥50 ml/phút) dùng liều chuẩn.
8.2. Cách dùng
Uống nguyên viên với một cốc nước đầy (khoảng 200ml), có thể uống cùng bữa ăn hoặc xa bữa. Không nhai, không nghiền nát. Tuân thủ đúng giờ hàng ngày. Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra; không uống gấp đôi liều. Liều dùng nên được cá thể hóa dựa trên HbA1c và dung nạp của từng bệnh nhân.
8.3. Liều dùng cho người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân ≥65 tuổi, với điều kiện chức năng thận bình thường. Tuy nhiên cần đánh giá định kỳ độ lọc cầu thận vì lão hóa có thể làm giảm chức năng thận.
9. Tác dụng phụ của Vilget 50mg Getz
9.1. Tác dụng không mong muốn thường gặp
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy nhẹ, đau bụng (khoảng 3-5% bệnh nhân).
- Chóng mặt, nhức đầu (thường thoáng qua, tự hết).
- Tăng men gan nhẹ (AST/ALT) – hồi phục sau khi ngưng thuốc.
- Hạ đường huyết khi dùng phối hợp sulfonylurea/insulin.
9.2. Tác dụng phụ hiếm gặp (cần báo bác sĩ ngay)
Phù mạch (sưng môi, mặt, lưỡi, khó thở – rất hiếm <0,1%), viêm tụy cấp (đau bụng dữ dội lan ra sau lưng), phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson. Ngoài ra, một số báo cáo cho thấy đau khớp, mệt mỏi. Nếu gặp các triệu chứng này, ngưng thuốc và liên hệ cơ sở y tế.
9.3. Xử trí khi gặp tác dụng phụ
Đa số tác dụng phụ nhẹ và tự giảm. Hạ đường huyết nhẹ có thể uống nước đường hoặc ăn bánh kẹo. Nếu hạ đường huyết nặng cần cấp cứu. Khi phát ban hoặc khó thở, ngừng thuốc và đến bệnh viện ngay.
10. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Vilget 50mg
10.1. Thai kỳ và cho con bú
Chưa có đủ nghiên cứu trên phụ nữ mang thai. Vilget chỉ dùng khi thật cần thiết và chỉ dưới sự giám sát bác sĩ. Trong thời kỳ cho con bú, không nên dùng vì vildagliptin có thể bài tiết qua sữa mẹ.
10.2. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không hoặc ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe, tuy nhiên khi xuất hiện hạ đường huyết (chóng mặt, hoa mắt) không nên lái xe. Luôn mang theo nguồn đường nhanh (kẹo, nước ngọt) khi đi xa.
10.3. Theo dõi định kỳ
Bệnh nhân cần kiểm tra HbA1c mỗi 3-6 tháng, chức năng gan, thận, lipid máu. Nếu xuất hiện đau bụng kéo dài, buồn nôn dữ dội, cần xét nghiệm men tụy (amylase, lipase) để phát hiện viêm tụy kịp thời.
11. Xử trí khi quá liều Vilget 50mg
11.1. Triệu chứng quá liều
Quá liều cấp (uống >5 lần liều khuyến cáo) có thể gây hạ glucose máu mức độ nhẹ đến trung bình, rối loạn tiêu hóa nặng, yếu cơ, lú lẫn. Trong thử nghiệm lâm sàng, liều lên tới 800mg/ngày vẫn không gây độc tính nghiêm trọng, nhưng nguy cơ tác dụng phụ tăng lên.
11.2. Cách xử lý
Nếu quá liều trong vòng 2 giờ, có thể gây nôn hoặc rửa dạ dày tại cơ sở y tế. Điều trị hỗ trợ, truyền glucose nếu có hạ đường huyết có triệu chứng. Thẩm tách máu không hiệu quả do thuốc liên kết protein thấp nhưng thể tích phân bố lớn. Luôn thông báo cho bác sĩ và đến bệnh viện gần nhất.
12. Bảo quản thuốc Vilget Tablets 50mg đúng cách
12.1. Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc tủ lạnh trừ khi có chỉ định đặc biệt.
12.2. Hạn dùng và xử lý thuốc hết hạn
Hạn sử dụng in trên vỏ hộp (thường 24-36 tháng kể từ ngày sản xuất). Không dùng thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, mốc. Vứt thuốc đúng quy định, không xả vào bồn cầu hoặc thùng rác sinh hoạt thông thường.
13. Vilget 50mg Getz: Giải pháp an toàn cho người bệnh đái tháo đường type 2
Thuốc Vilget Tablets 50mg Getz (4 vỉ x 7 viên) là một lựa chọn điều trị hiệu quả, an toàn và ít gây tác dụng phụ cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Với cơ chế tác dụng thông minh phụ thuộc glucose, vildagliptin giúp kiểm soát đường huyết ổn định, không gây hạ đường huyết nặng khi dùng đơn trị, không làm tăng cân – khắc phục nhược điểm của nhiều nhóm thuốc cổ điển. Quy cách 4 vỉ x 7 viên tiện lợi cho liệu trình 28 ngày, phù hợp theo dõi hàng tháng. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định, liều lượng, đồng thời theo dõi chức năng gan thận và cảnh giác dấu hiệu viêm tụy. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nội tiết trước khi bắt đầu hoặc thay đổi liều dùng. Đừng quên kết hợp chế độ dinh dưỡng hợp lý và vận động thể lực thường xuyên – đó là nền tảng vàng để kiểm soát đái tháo đường type 2 hiệu quả bền vững.
Nội dung được kiểm duyệt và tham vấn y khoa bởi: Dược sĩ Nguyễn Minh Tuấn
Thông tin về "Thuốc Vilget Tablets 50mg Getz trị bệnh đái tháo đường típ 2 (4 vỉ x 7 viên)" chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên môn. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn.
Chưa có đánh giá nào cho bài viết này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
* Nội dung không hợp lệ sẽ bị từ chối.
Chưa có câu hỏi nào cho sản phẩm này.
Viết câu hỏi của bạn

