0988.008.244
Nhà Thuốc Thanh Long

Thuốc Cistinic 500/50mg điều trị bệnh lý liên quan đến tóc

Ngày đăng: Lúc 17 giờ 15, 02/05/2026  |  Cập nhật lần cuối: Lúc 17 giờ 18, 02/05/2026

Cistinic 500/50mg của Usa-Nic Pharma (hộp 5 vỉ x 10 viên) là giải pháp chuyên biệt cho các bệnh lý liên quan đến tóc như rụng tóc, loạn dưỡng móng, và hỗ trợ liền sẹo giác mạc. Với sự kết hợp L-Cystine 500mg và Vitamin B6 50mg, sản phẩm cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển của keratin, cải thiện cấu trúc tóc, móng và thúc đẩy tái tạo mô.

Thuốc Cistinic 500/50mg điều trị bệnh lý liên quan đến tóc

(0 đánh giá) • Đã bán 55
220.000đ

Thuốc kê đơn: Sản phẩm chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Tình trạng:Còn Hàng
Xuất xứ:Việt Nam
Thương hiệu:Usa - Nic Pharma
Hình thức:Hộp Mã sản phẩm:SKU-487
Số đăng ký:VD-34611-20 Tra cứu số đăng ký thuốc
Còn 65 sản phẩm

Cam kết sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.

Ship hỏa tốc trên toàn Việt Nam.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán, an tâm tuyệt đối.

Đóng gói kín đáo bảo mật.

Hỗ trợ đổi trả miễn phí trong 7 ngày nếu có vấn đề.

Avatar của tác giả
Website

Dược sĩ lâm sàng

Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Dược, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng. Hiện đang tham gia đào tạo, hướng dẫn chuyên môn cho đội ngũ Dược sĩ tại Nhà Thuốc Thanh Long.
☰

Bạn có thường xuyên thấy tóc rụng nhiều, móng tay giòn gãy, hoặc vết thương giác mạc lâu lành? Đó có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt cystine và vitamin B6 – hai vi chất nền tảng cho cấu trúc keratin và quá trình liền sẹo. Thuốc Cistinic 500/50mg Usa-Nic Pharma (hộp 5 vỉ x 10 viên) ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị các bệnh lý liên quan đến tóc, loạn dưỡng móng và chậm liền sẹo giác mạc. Với thành phần chính L-Cystine liều cao 500mg kết hợp pyridoxine (vitamin B6) 50mg, sản phẩm không chỉ bổ sung dưỡng chất mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein, sợi collagen và tái tạo biểu mô. Trong bài viết dưới góc nhìn chuyên gia SEO content và bác sĩ chuyên khoa, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết về cơ chế, chỉ định, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Cistinic 500/50mg – giải pháp tối ưu cho sức khỏe tóc, móng và giác mạc.

1. Mô tả tổng quan về Thuốc Cistinic 500/50mg Usa-Nic Pharma

1.1. Quy cách đóng gói và ngoại quan

Thuốc Cistinic 500/50mg được sản xuất bởi tập đoàn Usa-Nic Pharma, đóng gói trong hộp giấy cứng gồm 5 vỉ, mỗi vỉ chứa 10 viên nén bao phim. Viên thuốc màu trắng đến trắng ngà, dễ nuốt, bảo quản nơi khô ráo dưới 30°C. Hộp thuốc kèm tờ hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt và quốc tế.

1.2. Chỉ định chính của sản phẩm

Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi trong các trường hợp: rụng tóc cơ địa, rụng tóc do thiếu hụt cystine, loạn dưỡng móng (móng xỉn màu, dễ bẻ gãy, sần sùi), hỗ trợ điều trị chậm liền sẹo giác mạc sau chấn thương hoặc phẫu thuật mắt. Đây là một trong những sản phẩm hàng đầu trong nhóm thuốc điều trị bệnh lý liên quan đến tóc và móng.

1.3. Vai trò của Cistinic trong điều trị chậm liền sẹo giác mạc

Giác mạc giàu collagen và cần nguồn cystine dồi dào để tái tạo biểu mô. Thiếu L-Cystine kéo dài làm vết thương lâu lành, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Cistinic 500/50mg cung cấp nguyên liệu trực tiếp cho quá trình liền sẹo, được các bác sĩ nhãn khoa khuyến nghị trong phác đồ hậu phẫu.

2. Thành phần cấu tạo và hàm lượng

2.1. Hoạt chất chính: L-Cystine 500mg

Mỗi viên Cistinic chứa 500mg L-Cystine – một axit amin chứa lưu huỳnh, là thành phần quan trọng nhất của keratin (chất tạo nên tóc, móng). Cystine giúp tạo cầu nối disulfide, mang lại độ chắc khỏe và đàn hồi cho sợi tóc, đồng thời kích thích mầm móng phát triển đều đặn.

2.2. Thành phần thứ hai: Vitamin B6 (Pyridoxine) 50mg

Vitamin B6 đóng vai trò đồng yếu tố trong chuyển hóa axit amin, đặc biệt là chuyển hóa cystine. Thiếu B6 sẽ làm giảm hấp thu và sử dụng cystine, dẫn đến hiệu quả điều trị kém. Liều 50mg/vỉ đáp ứng nhu cầu tối ưu cho bệnh nhân có hội chứng kém hấp thu hoặc suy dinh dưỡng.

2.3. Tá dược vừa đủ

Thuốc sử dụng tá dược: lactose monohydrat, tinh bột ngô, magnesi stearat, talc, HPMC (hydroxypropyl methylcellulose)… phù hợp cho người không dung nạp gluten, tuy nhiên cần thận trọng nếu bệnh nhân không dung nạp lactose.

3. Chỉ định chi tiết của Cistinic 500/50mg

3.1. Các bệnh lý liên quan đến tóc

  • Rụng tóc từng vùng (Alopecia areata): Giảm quá trình rụng, kích thích mọc tóc mới sau 2-3 tháng.
  • Rụng tóc do thiếu dinh dưỡng: Đặc biệt ở người ăn kiêng, phụ nữ sau sinh.
  • Tóc yếu, dễ gãy, xơ rối: Cải thiện cấu trúc sợi tóc, tăng độ bóng mượt.

3.2. Loạn dưỡng móng

Bệnh nhân có móng tay chân mềm, giòn, bề mặt lồi lõm, xuất hiện rãnh dọc hoặc ngang được chỉ định dùng Cistinic từ 2-4 tháng. Kết hợp với bổ sung biotin có thể gia tăng hiệu quả.

3.3. Chậm liền sẹo giác mạc

Trong các trường hợp viêm loét giác mạc do khô mắt, chấn thương, hoặc sau phẫu thuật LASIK, thuốc giúp đẩy nhanh quá trình biểu mô hóa, giảm sẹo mờ.

4. Dược lực học – Cơ chế tác động sâu

4.1. Cystine và tổng hợp keratin

Cystine được chuyển hóa thành cysteine trong tế bào, sau đó tham gia tổng hợp polypeptide keratin. Các cầu nối disulfide (S-S) hình thành giữa các chuỗi polypeptide giúp sợi tóc và mảng móng có độ cứng cáp, đàn hồi. Thuốc Cistinic 500/50mg bổ sung trực tiếp nguyên liệu này, khắc phục tình trạng thiếu hụt do chế độ ăn hoặc bệnh lý.

4.2. Vai trò của vitamin B6 trong chuyển hóa axit amin

Pyridoxal phosphat (dạng hoạt động của B6) là coenzym của enzyme cystathionine synthase và cystathionase, cần thiết để chuyển methionine → cysteine. Thiếu B6 dẫn đến giảm tổng hợp cystine nội sinh, vì vậy việc phối hợp B6 trong Cistinic là tối ưu.

4.3. Thúc đẩy liền sẹo giác mạc

Cystine còn là tiền chất của glutathione – chất chống oxy hóa mạnh bảo vệ tế bào giác mạc khỏi stress oxy hóa. Đồng thời, nó kích thích nguyên bào sợi sản xuất collagen typ I và III, đẩy nhanh quá trình liền sẹo.

5. Dược động học của Cistinic

5.1. Hấp thu và phân bố

L-Cystine được hấp thu nhanh qua ruột non nhờ hệ thống vận chuyển axit amin trung tính. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt sau 1-2 giờ, sinh khả dụng khoảng 70%. Vitamin B6 hấp thu chủ yếu ở hỗng tràng và được dự trữ tại gan.

5.2. Chuyển hóa và thải trừ

Cystine chuyển hóa tại gan thành taurine, glutathione hoặc bị oxy hóa thành sulfate. Thải trừ qua thận dưới dạng chất chuyển hóa. Vitamin B6 được thận đào thải 80-90% dưới dạng pyridoxic acid sau 24 giờ.

5.3. Ảnh hưởng của bệnh lý nền

Bệnh nhân suy thận hoặc xơ gan có thể giảm thải trừ, cần điều chỉnh liều hoặc khoảng cách dùng theo chỉ định bác sĩ.

6. Tương tác thuốc cần lưu ý

6.1. Tương tác với Levodopa

Vitamin B6 với liều cao (trên 25mg/ngày) có thể làm giảm tác dụng của Levodopa trong điều trị Parkinson, do tăng chuyển hóa levodopa thành dopamine ngoại biên. Tuy nhiên khi dùng phối hợp với carbidopa thì ít ảnh hưởng hơn.

6.2. Tương tác với Phenytoin, Phenobarbital

Vitamin B6 làm giảm nồng độ phenytoin và phenobarbital trong huyết thanh, có nguy cơ thất bại điều trị động kinh. Cần theo dõi nồng độ thuốc chống động kinh nếu dùng Cistinic kéo dài.

6.3. Tương tác khác

Các thuốc lợi tiểu quai (furosemide), isoniazid, cycloserine có thể làm tăng đào thải vitamin B6, giảm hiệu quả của Cistinic. Nên uống cách xa 2 giờ với kháng sinh tetracyclin vì cystine làm giảm hấp thu tetracyclin.

7. Chống chỉ định tuyệt đối và tương đối

7.1. Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với L-Cystine, vitamin B6 hoặc bất kỳ tá dược nào có trong công thức.

7.2. Người bị bệnh cystin niệu (hiếm gặp)

Cystin niệu là rối loạn di truyền khiến thận tái hấp thu cystine kém, dẫn đến sỏi cystine. Bổ sung thêm cystine từ thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng sỏi thận.

7.3. Suy gan, suy thận nặng chưa kiểm soát

Do cystine và B6 thải trừ qua gan/thận, người bệnh suy tạng nặng cần thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ nội khoa.

8. Liều lượng và cách dùng Cistinic 500/50mg hiệu quả

8.1. Liều chuẩn cho người lớn

Uống 1 viên/lần, 1-2 lần mỗi ngày (tương ứng 500-1000mg L-Cystine và 50-100mg vitamin B6). Uống sau bữa ăn 30 phút để tăng hấp thu, tránh tác dụng phụ trên dạ dày. Điều trị tối thiểu 3 tháng cho các bệnh lý về tóc và móng; với chậm liền sẹo giác mạc thường dùng 4-6 tuần.

8.2. Liều cho trẻ em từ 12-18 tuổi

Trẻ em trên 12 tuổi có thể dùng ½ – 1 viên/ngày theo chỉ định bác sĩ. Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.

8.3. Cách dùng đặc biệt cho bệnh nhân suy nhược

Người cao tuổi hoặc bệnh mãn tính suy nhược nên bắt đầu với 1 viên/ngày vào buổi sáng, tăng dần sau 2 tuần nếu cần. Không nghiền nát viên thuốc, nên nuốt cả viên cùng nước lọc.

  • Liều dự phòng rụng tóc theo mùa: 1 viên mỗi 2 ngày, duy trì 2 tháng.
  • Liều điều trị loạn dưỡng móng nặng: 2 viên/ngày chia 2 lần, kết hợp kem dưỡng móng chứa keratin.
  • Phác đồ sau phẫu thuật mắt: 1 viên/ngày trong 4 tuần kết hợp kháng sinh dự phòng.

9. Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Cistinic

9.1. Thường gặp (1-10%)

Rối loạn tiêu hóa nhẹ: buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy thoáng qua. Một số ít bệnh nhân bị đau vùng thượng vị. Các triệu chứng thường tự hết sau 1-2 tuần hoặc uống cùng bữa ăn.

9.2. Ít gặp (0,1-1%)

Phát ban da, ngứa, nổi mề đay. Trường hợp hiếm gặp viêm dây thần kinh ngoại biên khi dùng vitamin B6 liều cao (trên 200mg/ngày) kéo dài nhiều tháng. Với liều 100mg/ngày trong Cistinic, nguy cơ thấp.

9.3. Rất hiếm (dưới 0,1%)

Phù Quincke, sốc phản vệ. Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu khó thở, phù mặt.

10. Lưu ý đặc biệt khi sử dụng thuốc Cistinic 500/50mg

10.1. Phụ nữ có thai và cho con bú

Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai. Chỉ dùng khi thật cần và có chỉ định bác sĩ. Vitamin B6 ở liều điều trị (50-100mg/ngày) được xem an toàn trong thai kỳ, nhưng L-Cystine liều cao chưa được khẳng định. Tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa.

10.2. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe

Thuốc không gây buồn ngủ, vẫn an toàn khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

10.3. Theo dõi trong quá trình điều trị

Đối với bệnh nhân dùng thuốc trên 6 tháng, nên kiểm tra chức năng thận và xét nghiệm cystine niệu. Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện đau vùng thắt lưng hoặc tiểu máu.

11. Xử trí khi quá liều Cistinic

11.1. Triệu chứng quá liều

Uống quá 5 viên/lần (≥2500mg cystine) có thể gây buồn nôn dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy cấp, đau bụng quặn từng cơn. Với vitamin B6 liều cực cao (>500mg/ngày) có thể gây đau đầu, chóng mặt, dị cảm tay chân.

11.2. Xử trí ngay

Ngưng thuốc, gây nôn nếu bệnh nhân còn tỉnh táo trong vòng 30 phút sau uống, sau đó dùng than hoạt tính. Đưa ngay đến bệnh viện để truyền dịch và điều trị triệu chứng. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

11.3. Biện pháp phòng ngừa

Bảo quản thuốc xa tầm tay trẻ em, tuân thủ đúng liều khuyến cáo. Không tự ý tăng liều để tăng nhanh hiệu quả.

12. Bảo quản thuốc Cistinic đúng cách

12.1. Điều kiện tiêu chuẩn

Nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Đóng kín vỉ thuốc sau mỗi lần lấy, không bảo quản trong phòng tắm hoặc tủ lạnh.

12.2. Hạn sử dụng

24 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, vỡ vỉ.

12.3. Xử lý thuốc thừa

Không vứt thuốc vào bồn cầu hoặc thùng rác sinh hoạt. Hỏi dược sĩ về cách tiêu hủy an toàn.

Thuốc Cistinic 500/50mg Usa-Nic Pharma (5 vỉ x 10 viên) là lựa chọn hàng đầu trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tóc, loạn dưỡng móng và chậm liền sẹo giác mạc. Với cơ chế tác động kép từ L-Cystine – nguyên liệu tạo keratin, và vitamin B6 – chất xúc tác chuyển hóa, sản phẩm mang lại hiệu quả bền vững khi dùng đúng liều lượng và đủ thời gian. Người dùng cần lưu ý tuân thủ chỉ định, tránh dùng khi có chống chỉ định và theo dõi các tác dụng phụ không mong muốn. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt với phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh lý nền về thận, gan. Một mái tóc chắc khỏe, bộ móng hoàn hảo không chỉ là thẩm mỹ mà còn là thước đo sức khỏe tổng thể – và Cistinic chính là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên hành trình ấy.

Nội dung được kiểm duyệt và tham vấn y khoa bởi:

Thông tin về "Thuốc Cistinic 500/50mg điều trị bệnh lý liên quan đến tóc" chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên môn. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định và hướng dẫn của hoặc có chuyên môn.

Đánh giá
5★
0% (0)
4★
0% (0)
3★
0% (0)
2★
0% (0)
1★
0% (0)
0.0
0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào cho bài viết này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!

* Nội dung không hợp lệ sẽ bị từ chối.

Hỏi và đáp

Chưa có câu hỏi nào cho sản phẩm này.

Viết câu hỏi của bạn

Sản phẩm liên quan (20 sản phẩm)
Zalo☎Hotline
0988.008.244