0988.008.244
Nhà Thuốc Thanh Long

Thuốc Apibestan 150-H Apimed Pharma trị tăng huyết áp nguyên phát

Ngày đăng: Lúc 03 giờ 01, 03/05/2026  |  Cập nhật lần cuối: Lúc 03 giờ 01, 03/05/2026

Apibestan 150-H Apimed Pharma – thuốc điều trị tăng huyết áp nguyên phát hiệu quả với sự kết hợp Irbesartan 150mg và Hydrochlorothiazid 12.5mg. Tìm hiểu thành phần, công dụng, liều dùng, tác dụng phụ và lưu ý quan trọng khi sử dụng.

Thuốc Apibestan 150-H Apimed Pharma trị tăng huyết áp nguyên phát

(0 đánh giá) • Đã bán 30
Liên hệ

Thuốc kê đơn: Sản phẩm chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

Tình trạng:Còn Hàng
Xuất xứ:Việt Nam
Thương hiệu:Apimed
Hình thức:Hộp Mã sản phẩm:SKU-496
Số đăng ký:893110797924 Tra cứu số đăng ký thuốc

Cam kết sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.

Ship hỏa tốc trên toàn Việt Nam.

Kiểm tra hàng trước khi thanh toán, an tâm tuyệt đối.

Đóng gói kín đáo bảo mật.

Hỗ trợ đổi trả miễn phí trong 7 ngày nếu có vấn đề.

Avatar của tác giả
Website

Dược sĩ lâm sàng

Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Dược, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng. Hiện đang tham gia đào tạo, hướng dẫn chuyên môn cho đội ngũ Dược sĩ tại Nhà Thuốc Thanh Long.
☰

Thuốc Apibestan 150-H của Apimed Pharma là một giải pháp kết hợp đường uống dành cho bệnh nhân đang phải đối mặt với tình trạng huyết áp cao khó kiểm soát. Trong bối cảnh tăng huyết áp nguyên phát ngày càng phổ biến và thường đòi hỏi phối hợp nhiều cơ chế tác động, viên nén bao phim Apibestan 150-H với 28 viên trong hộp 2 vỉ mang đến sự tiện lợi và hiệu quả rõ rệt. Sự kết hợp giữa Irbesartan 150mg – một chất đối kháng thụ thể angiotensin II – và Hydrochlorothiazid 12.5mg – một thuốc lợi tiểu thiazide – giúp kiểm soát huyết áp thông qua hai con đường bổ trợ, từ đó giảm gánh nặng cho tim, mạch máu và thận. Với công thức tối ưu, Apibestan 150-H không chỉ hạ số đo huyết áp mà còn góp phần bảo vệ cơ quan đích, giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết từ thành phần, cơ chế dược lý, cách dùng cho đến những lưu ý an toàn khi sử dụng thuốc, giúp người bệnh hiểu rõ và tuân thủ điều trị một cách thông minh nhất.

Mô tả và nhận diện sản phẩm

Hình thức bào chế và quy cách đóng gói

Apibestan 150-H được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp che giấu mùi vị khó chịu của dược chất, đồng thời bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của độ ẩm và ánh sáng. Mỗi viên thuốc có hình oval hoặc capsule thuôn dài, màu sắc đặc trưng hồng nhạt hoặc cam nhạt, một mặt có thể in logo hoặc vạch chia để dễ nhận diện. Sản phẩm được cung cấp trong hộp chứa 2 vỉ x 14 viên, tổng cộng 28 viên – vừa đủ cho một liệu trình điều trị tiêu chuẩn trong 4 tuần với liều một viên mỗi ngày.

Tên thương mại và nhà sản xuất

Thuốc mang tên thương mại Apibestan 150-H, do công ty dược phẩm Apimed Pharma sản xuất. Đây là một trong những doanh nghiệp dược uy tín tại Việt Nam, tập trung vào các dòng thuốc tim mạch, đái tháo đường và thần kinh với tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Sự kết hợp giữa tên thương mại và nhà sản xuất giúp dược sĩ, bác sĩ và người bệnh dễ dàng truy xuất nguồn gốc, đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc huyết áp này.

Vai trò trong phác đồ điều trị tăng huyết áp

Trong các hướng dẫn điều trị tăng huyết áp nguyên phát hiện nay, phối hợp thuốc sớm được khuyến khích khi huyết áp chưa đạt mục tiêu với đơn trị liệu. Apibestan 150-H nằm trong nhóm phối hợp đối kháng thụ thể angiotensin II và lợi tiểu thiazide, mang lại hiệu quả hạ áp mạnh mẽ, ổn định trong 24 giờ, giảm thiểu biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân cao huyết áp.

Thành phần hoạt chất

Irbesartan 150mg – trụ cột ức chế hệ renin-angiotensin

Irbesartan là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II type 1 (AT1). Hoạt chất này ngăn chặn tác động co mạch và tiết aldosterone của angiotensin II, từ đó làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp. Điểm đặc biệt của Irbesartan là không gây ho – một tác dụng phụ thường gặp của nhóm ức chế men chuyển – và có sinh khả dụng đường uống tốt, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

Hydrochlorothiazid 12.5mg – lợi tiểu thiazide tối ưu

Hydrochlorothiazid (HCTZ) thuộc nhóm lợi tiểu thiazide, tác động lên ống lượn xa của nephron, ức chế tái hấp thu natri và clorid, làm tăng đào thải nước và điện giải. Ở liều thấp 12.5mg, HCTZ mang lại hiệu quả hạ áp ổn định mà ít gây rối loạn điện giải nghiêm trọng. Sự kết hợp với Irbesartan giúp bù trừ tác dụng phụ: Irbesartan làm giảm mất kali máu do HCTZ gây ra, tạo nên thế cân bằng an toàn hơn cho người bệnh.

Tá dược và công nghệ bào chế

Ngoài hai hoạt chất chính, viên nén Apibestan 150-H còn chứa các tá dược như lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, tinh bột ngô, croscarmellose natri, magnesi stearat và các thành phần bao phim. Những tá dược này đảm bảo độ hòa tan, độ ổn định và khả năng giải phóng dược chất tối ưu, giúp thuốc đạt hiệu quả điều trị tăng huyết áp nguyên phát như mong muốn.

Chỉ định điều trị

Tăng huyết áp nguyên phát cần phối hợp thuốc

Apibestan 150-H được chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành mắc tăng huyết áp nguyên phát khi huyết áp không được kiểm soát thỏa đáng chỉ với Irbesartan hoặc Hydrochlorothiazid đơn độc. Sự phối hợp liều cố định này giúp đơn giản hóa phác đồ, tăng tuân thủ điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân có mức huyết áp từ 150/95 mmHg trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm.

Giảm nguy cơ biến cố tim mạch

Ngoài mục tiêu hạ huyết áp đơn thuần, việc sử dụng Apibestan 150-H còn hướng đến giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim và suy tim ở những bệnh nhân có bằng chứng tổn thương cơ quan đích hoặc đái tháo đường type 2 kèm protein niệu. Irbesartan trong thuốc đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ thận, làm chậm tiến triển bệnh thận đái tháo đường.

Đối tượng không đáp ứng đơn trị liệu

Thuốc được ưu tiên lựa chọn khi bệnh nhân đã từng dùng một thuốc hạ huyết áp mà chưa đạt huyết áp mục tiêu sau 4-8 tuần. Với liều cố định Irbesartan 150mg và HCTZ 12.5mg, sản phẩm cung cấp bước khởi đầu phối hợp hợp lý, dễ dàng nâng liều nếu cần thiết dưới sự giám sát của bác sĩ.

Dược lực học – cơ chế tác động kép

Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone

Irbesartan gắn chọn lọc vào thụ thể AT1, ngăn cản angiotensin II co mạch, kích thích tăng sinh tế bào cơ trơn và giải phóng aldosterone. Hậu quả là giãn tiểu động mạch, giảm hậu gánh và giảm huyết áp tâm thu lẫn tâm trương. Đồng thời, Irbesartan còn ức chế phản xạ tăng nhịp tim thường thấy khi hạ áp, duy trì nhịp tim ổn định.

Tác động lợi tiểu và giảm thể tích tuần hoàn

Hydrochlorothiazid làm tăng đào thải natri và nước qua thận, giảm thể tích huyết tương và dịch ngoại bào, qua đó giảm cung lượng tim và huyết áp. Khi dùng kéo dài, HCTZ còn làm giảm sức cản mạch máu ngoại vi thông qua điều chỉnh cân bằng natri trong cơ trơn thành mạch, duy trì tác dụng hạ áp ngay cả khi thể tích tuần hoàn đã ổn định.

Hiệu quả bổ trợ và an toàn

Sự phối hợp hai cơ chế giúp tăng khoảng 1.5-2 lần hiệu quả hạ áp so với đơn trị liệu cùng liều, đồng thời giảm tỷ lệ tác dụng phụ. Irbesartan làm giảm mất kali máu do thiazide, trong khi HCTZ giúp tránh hiện tượng giữ natri phản ứng khi dùng chẹn thụ thể AT1 đơn độc. Đây là lý do Apibestan 150-H trở thành lựa chọn điều trị tăng huyết áp nguyên phát hàng đầu trong thực hành lâm sàng.

Dược động học

Hấp thu và sinh khả dụng

Sau khi uống, Irbesartan được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1.5-2 giờ, sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60-80%. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức hấp thu. Hydrochlorothiazid cũng hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh sau 1.5-2.5 giờ, sinh khả dụng khoảng 65-70%. Dạng viên bao phim của Apibestan 150-H đảm bảo giải phóng thuốc ổn định, duy trì nồng độ điều trị trong suốt 24 giờ.

Phân bố và chuyển hóa

Irbesartan gắn mạnh vào protein huyết tương (khoảng 96%), chủ yếu qua gan chuyển hóa bởi enzyme CYP2C9 thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính. Hydrochlorothiazid không chuyển hóa đáng kể ở gan mà được đào thải phần lớn dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Cả hai hoạt chất đều qua được hàng rào nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ, cần thận trọng ở phụ nữ mang thai và cho con bú.

Thải trừ và thời gian bán hủy

Irbesartan và các chất chuyển hóa được thải trừ qua mật và thận, thời gian bán thải cuối cùng khoảng 11-15 giờ, cho phép dùng liều một lần mỗi ngày. Hydrochlorothiazid có thời gian bán thải khoảng 5-15 giờ, thải trừ nhanh qua thận. Ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa, không cần chỉnh liều Apibestan 150-H, nhưng cần theo dõi chức năng thận định kỳ.

Tương tác thuốc quan trọng

Tương tác làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc suy thận

Khi dùng Apibestan 150-H cùng các thuốc lợi tiểu khác, thuốc giãn mạch, hoặc nhóm ức chế men chuyển, ức chế renin, nguy cơ tụt huyết áp quá mức và suy thận cấp tăng lên. Cần đặc biệt thận trọng nếu bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) vì chúng làm giảm tác dụng hạ áp của cả Irbesartan và Hydrochlorothiazid, đồng thời làm nặng thêm suy giảm chức năng thận trên nền bệnh nhân mất nước hoặc cao tuổi.

Ảnh hưởng đến điện giải và chuyển hóa

Hydrochlorothiazid có thể gây hạ kali máu, hạ magie máu, tăng calci máu; khi phối hợp với corticosteroid hoặc thuốc nhuận tràng kích thích, nguy cơ mất kali càng trầm trọng. Irbesartan có xu hướng giữ kali, vì vậy nếu dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali, chất bổ sung kali hoặc chất thay thế muối chứa kali có thể dẫn đến tăng kali máu nguy hiểm. Cần theo dõi điện giải đồ thường xuyên, nhất là ở bệnh nhân suy thận hoặc đái tháo đường.

Tương tác với các thuốc tim mạch và chống đông

Dùng đồng thời Apibestan 150-H với digoxin có thể làm tăng nồng độ digoxin máu do HCTZ gây hạ kali máu, làm tăng độc tính của digoxin. Với các thuốc chống đông đường uống như warfarin, Irbesartan không gây tương tác đáng kể, nhưng vẫn cần theo dõi INR định kỳ. Ngoài ra, cholestyramin làm giảm hấp thu Hydrochlorothiazid, nên uống cách xa ít nhất 4 giờ.

Chống chỉ định tuyệt đối

Các trường hợp quá mẫn và tổn thương thận nặng

Apibestan 150-H chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với Irbesartan, Hydrochlorothiazid, các sulfonamid dẫn xuất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Những bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút) hoặc vô niệu cũng không được sử dụng, vì HCTZ không hiệu quả và có thể làm nặng thêm tình trạng suy thận.

Bệnh gan tiến triển và rối loạn điện giải khó kiểm soát

Chống chỉ định trên bệnh nhân suy gan nặng, xơ gan mất bù hoặc ứ mật, do nguy cơ hôn mê gan khi dùng thiazide. Những trường hợp hạ kali máu, hạ natri máu kháng trị hoặc tăng calci máu chưa được điều chỉnh cũng không được dùng Apibestan 150-H, bởi HCTZ sẽ làm trầm trọng thêm các rối loạn điện giải này.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Tuyệt đối không sử dụng Apibestan 150-H trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ. Irbesartan có thể gây thiểu ối, suy thận thai nhi, thậm chí tử vong sơ sinh. Trong thời kỳ cho con bú, thuốc không được khuyến cáo do bài tiết qua sữa mẹ, nên cân nhắc thay thế bằng thuốc hạ huyết áp an toàn hơn như methyldopa hoặc chẹn beta chọn lọc.

Liều lượng và cách dùng chuẩn xác

Liều khuyến cáo khởi đầu và duy trì

Liều thông thường của Apibestan 150-H là một viên mỗi ngày, uống vào một thời điểm cố định trong ngày, tốt nhất là buổi sáng để tránh tiểu đêm do tác dụng lợi tiểu. Trước khi chuyển sang dạng kết hợp liều cố định, bệnh nhân cần được chỉnh liều tối ưu từng thành phần riêng lẻ. Nếu huyết áp chưa kiểm soát sau 4-8 tuần, bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên dạng Apibestan 300/12.5mg hoặc thêm thuốc hạ áp khác.

Cách uống và thời điểm dùng thuốc

Uống nguyên viên với một cốc nước đầy, không nhai hay nghiền nát. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi. Duy trì thói quen uống thuốc đúng giờ giúp ổn định nồng độ thuốc trong máu, đảm bảo hiệu quả điều trị tăng huyết áp nguyên phát tối ưu.

Điều chỉnh liều trên đối tượng đặc biệt

Ở người cao tuổi, không cần chỉnh liều nhưng cần theo dõi chức năng thận và điện giải chặt chẽ. Bệnh nhân suy thận nhẹ đến vừa (ClCr 30-60 ml/phút) vẫn dùng được liều này, nhưng phải kiểm tra creatinin và kali máu trước và trong quá trình điều trị. Trên bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa, thận trọng liều khởi đầu và theo dõi lâm sàng.

Tác dụng phụ cần chú ý

Rối loạn điện giải và chuyển hóa

Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất liên quan đến thành phần Hydrochlorothiazid: hạ kali máu, hạ natri máu, tăng acid uric máu (có thể gây gout), tăng glucose huyết thoáng qua ở bệnh nhân đái tháo đường. Irbesartan lại có thể gây tăng kali máu nhẹ, đặc biệt ở người suy thận. Cần xét nghiệm điện giải đồ định kỳ để phát hiện và xử lý kịp thời.

Ảnh hưởng trên hệ tiêu hóa và thần kinh

Một số bệnh nhân có thể gặp buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, chóng mặt, đau đầu hoặc mệt mỏi khi bắt đầu điều trị. Các triệu chứng này thường nhẹ và thoáng qua. Nếu xuất hiện chóng mặt nặng hoặc ngất, cần báo bác sĩ ngay vì có thể do hạ huyết áp tư thế đứng. Uống nhiều nước và đứng lên từ từ giúp giảm thiểu tình trạng này.

Phản ứng quá mẫn và tác dụng phụ nghiêm trọng

Dù hiếm, phản ứng phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, thanh quản), hội chứng Stevens-Johnson hoặc suy thận cấp có thể xảy ra. Bất kỳ dấu hiệu khó thở, nổi mẩn toàn thân, vàng da hay giảm tiểu đột ngột đều cần ngừng thuốc và cấp cứu. Người bệnh điều trị tăng huyết áp nguyên phát bằng Apibestan 150-H cần được giáo dục nhận biết sớm những dấu hiệu này.

Lưu ý và thận trọng khi sử dụng

Theo dõi huyết áp và chức năng thận

Trong suốt quá trình dùng thuốc, cần đo huyết áp thường xuyên vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đánh giá đáp ứng. Đối với bệnh nhân cao tuổi, đái tháo đường hoặc có bệnh thận mạn, phải theo dõi creatinin huyết thanh, BUN và điện giải mỗi 3-6 tháng. Nếu creatinin tăng trên 30% so với ban đầu, bác sĩ cần xem xét ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều.

Chế độ ăn uống và lối sống hỗ trợ điều trị

  • Giảm muối trong khẩu phần: hạn chế dưới 5g muối/ngày, tránh thực phẩm chế biến sẵn nhiều natri.
  • Bổ sung thực phẩm giàu kali tự nhiên như chuối, cam, khoai lang, cà chua – nhưng phải hỏi ý kiến bác sĩ nếu có suy thận.
  • Duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn ít nhất 150 phút/tuần với các bài tập aerobic nhẹ nhàng.
  • Hạn chế rượu bia, ngưng hút thuốc lá và kiểm soát căng thẳng bằng thiền hoặc yoga.

Tương tác với các bệnh lý nền

Bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ còn một thận duy nhất có nguy cơ suy thận cấp khi dùng Irbesartan. Người bị gout cần thận trọng vì HCTZ làm tăng acid uric máu. Bệnh nhân tiểu đường cần theo dõi đường huyết chặt hơn khi bắt đầu dùng thuốc lợi tiểu thiazide. Luôn thông báo cho bác sĩ tất cả các bệnh lý đang mắc phải trước khi dùng Apibestan 150-H.

Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều thường gặp

Quá liều Apibestan 150-H có thể dẫn đến tụt huyết áp nặng, nhịp tim nhanh hoặc chậm phản ứng, lú lẫn, buồn nôn, nôn, co thắt cơ do rối loạn điện giải nặng (hạ natri máu, hạ kali máu, mất nước). Nếu bệnh nhân uống quá nhiều viên thuốc, cần đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức để cấp cứu.

Hướng xử trí tại bệnh viện

Điều trị quá liều chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng: gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu mới uống trong vòng 1-2 giờ, dùng than hoạt tính, bù dịch qua đường tĩnh mạch bằng natri clorid 0.9%. Nếu huyết áp tụt quá thấp, có thể dùng thuốc vận mạch. Theo dõi sát điện giải, chức năng thận và tim mạch. Irbesartan không được loại bỏ qua thẩm phân máu, nhưng Hydrochlorothiazid có thể được loại bỏ một phần.

Phòng ngừa quá liều

Để phòng tránh, bệnh nhân nên sử dụng hộp thuốc có ngăn chia theo ngày, không tự ý tăng liều dù thấy huyết áp chưa đạt mục tiêu. Ghi chép lịch uống thuốc và tái khám định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh kịp thời, giảm nguy cơ dùng sai liều thuốc huyết áp.

Bảo quản tối ưu

Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm

Bảo quản Apibestan 150-H nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ lý tưởng từ 15-30°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt như phòng tắm. Đậy kín nắp hộp sau mỗi lần sử dụng. Nếu thuốc có dấu hiệu đổi màu, ẩm mốc hoặc viên bị vỡ nát bất thường, không nên tiếp tục sử dụng.

Tránh xa tầm tay trẻ em

Để thuốc trong tủ thuốc gia đình có khóa hoặc vị trí cao, khuất tầm nhìn của trẻ nhỏ. Một viên Apibestan 150-H chứa hàm lượng hoạt chất có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng nếu trẻ em vô tình nuốt phải, đặc biệt là tụt huyết áp và rối loạn điện giải cấp tính.

Hạn sử dụng và xử lý thuốc thừa

Luôn kiểm tra hạn sử dụng in trên vỉ và hộp trước khi dùng. Không dùng thuốc đã quá hạn. Không tự ý vứt thuốc thừa vào bồn cầu hoặc rác thải sinh hoạt thông thường và tham khảo ý kiến dược sĩ về chương trình thu hồi thuốc tại địa phương để bảo vệ môi trường.

Lời khuyên từ chuyên gia và tổng kết

Tuân thủ điều trị – chìa khóa kiểm soát huyết áp

Điều trị tăng huyết áp nguyên phát là một cuộc chiến lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và bệnh nhân. Apibestan 150-H với cơ chế kết hợp thông minh giúp hạ áp hiệu quả và bảo vệ đa cơ quan, nhưng chỉ phát huy tối đa công dụng khi người bệnh tuân thủ đúng liều, đúng giờ, kết hợp chế độ ăn lành mạnh và tái khám định kỳ. Đừng bao giờ tự ý ngưng thuốc khi thấy huyết áp bình thường, vì đó chính là kết quả của việc điều trị đều đặn.

Lợi ích vượt trội của Apibestan 150-H trong thực hành

  • Hiệu quả kiểm soát huyết áp mạnh mẽ, ổn định 24 giờ chỉ với một viên mỗi ngày.
  • Giảm tỷ lệ tác dụng phụ nhờ cơ chế bổ trợ giữa hai hoạt chất Irbesartan và Hydrochlorothiazid.
  • Bảo vệ thận và tim mạch, làm chậm tiến triển của bệnh thận đái tháo đường.
  • Tiện lợi với quy cách đóng gói 2 vỉ x 14 viên, dễ dàng mang theo và sử dụng hàng ngày.
  • Thương hiệu Apimed Pharma uy tín, đảm bảo chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn GMP.

Apibestan 150-H Apimed Pharma là một lựa chọn điều trị tăng huyết áp nguyên phát đáng tin cậy, đặc biệt ở những bệnh nhân cần sự phối hợp thuốc sớm để đạt mục tiêu huyết áp. Với sự kết hợp hài hòa giữa Irbesartan và Hydrochlorothiazid, thuốc không chỉ kiểm soát tốt các chỉ số huyết áp mà còn góp phần bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim, thận và mạch máu não. Hãy luôn sử dụng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ, theo dõi định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh để đạt được kết quả điều trị tốt nhất, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm do cao huyết áp gây ra.

Nội dung được kiểm duyệt và tham vấn y khoa bởi:

Thông tin về "Thuốc Apibestan 150-H Apimed Pharma trị tăng huyết áp nguyên phát" chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc tư vấn y khoa chuyên môn. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định và hướng dẫn của hoặc có chuyên môn.

Đánh giá
5★
0% (0)
4★
0% (0)
3★
0% (0)
2★
0% (0)
1★
0% (0)
0.0
0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào cho bài viết này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!

* Nội dung không hợp lệ sẽ bị từ chối.

Hỏi và đáp

Chưa có câu hỏi nào cho sản phẩm này.

Viết câu hỏi của bạn

Zalo☎Hotline
0988.008.244